bola tie

bola tie

A man wears a bola tie with a silver clasp to a formal dinner.

Định nghĩa

Danh từ: bola tie (còn viết bolo tie) một loại cà vạt được làm từ một sợi dây (thường da hoặc vải) buộc quanh cổ, một chiếc khóa hoặc móc trang trí (ornamental clasp) ở phía trước để giữ hai đầu dây lại với nhau. thường được đeo như một phụ kiện thời trang, đặc biệt phổ biếnmiền Tây nước Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đeo một chiếc cà vạt bola bằng bạc đến cuộc đua ngựa.)
  • (Cà vạt bola cà vạt chính thức của bang Arizona.)
  • ( ấy mua một chiếc cà vạt bola thủ công khóa màu ngọc lam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a bola tie": mặc/đeo một chiếc cà vạt bola.
    • Many cowboys prefer to wear a bola tie instead of a traditional necktie. (Nhiều cao bồi thích đeo cà vạt bola thay vì cà vạt truyền thống.)
  • "bola tie clasp": chiếc khóa của cà vạt bola, thường được làm từ bạc, vàng hoặc đá quý.
    • The intricate design of the bola tie clasp made it a collector's item. (Thiết kế phức tạp của chiếc khóa cà vạt bola khiến trở thành một món đồ sưu tầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolo tie (danh từ): cách viết khác phổ biến của "bola tie", thường được dùng thay thế.
  • Necktie (danh từ): cà vạt nói chung, nhưng "bola tie" một loại cụ thể.
  • Cord (danh từ): sợi dây (thành phần chính của bola tie).
Từ đồng nghĩa
  • Bolo (danh từ, thân mật): cách gọi tắt của "bola tie" hoặc "bolo tie".
  • Western necktie (danh từ): cà vạt kiểu miền Tây, đồng nghĩa với bola tie trong bối cảnh thời trang cao bồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie on (động từ): buộc vào, thắt vào (dùng khi đeo bola tie).
    • He tied on his bola tie before the ceremony. (Anh ấy thắt chiếc cà vạt bola trước buổi lễ.)
  • Fasten with (động từ): gắn chặt bằng (chỉ hành động dùng khóa để cố định dây).
    • She fastened the bola tie with a simple knot. ( ấy gắn chặt chiếc cà vạt bola bằng một nút thắt đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tie the knot": kết hôn (thành ngữ phổ biến, không liên quan trực tiếp đến "bola tie", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh đám cưới nếu ai đó đeo bola tie).
    • He wore his favorite bola tie when he tied the knot. (Anh ấy đeo chiếc cà vạt bola yêu thích khi kết hôn.)